TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péculat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

péculat nghĩa là tội biển thủ.

Nghĩa của péculat

Danh từ · giống đực

  1. Tội biển thủ.

Dạng từ của péculat

Đi với mạo từ: un péculat · le péculat

Số nhiềupéculats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peculation

Câu hỏi thường gặp

péculat nghĩa là gì?

péculat (danh từ) nghĩa là tội biển thủ.

péculat là giống đực hay giống cái?

péculat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.