TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oye

danh từ giống cái (f)
/wa/ giọng máy của trình duyệt

oye nghĩa là con ngỗng.

Nghĩa của oye

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Con ngỗng.

Dạng từ của oye

Đi với mạo từ: une oye · l'oye

Câu hỏi thường gặp

oye nghĩa là gì?

oye (danh từ) nghĩa là con ngỗng.

oye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oye (giọng Pháp chuẩn): /wa/.

oye là giống đực hay giống cái?

oye là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.