TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oyat

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ja/ giọng máy của trình duyệt

oyat nghĩa là cỏ cát.

Nghĩa của oyat

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ cát.

Dạng từ của oyat

Đi với mạo từ: un oyat · l'oyat

Số nhiềuoyats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ European beachgrass, marram, marram grass

Câu hỏi thường gặp

oyat nghĩa là gì?

oyat (danh từ) nghĩa là cỏ cát.

oyat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oyat (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ja/.

oyat là giống đực hay giống cái?

oyat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.