TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ozocérite

danh từ giống cái (f)
/o.zɔ.se.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

ozocérite nghĩa là Ozokerit.

Nghĩa của ozocérite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Ozokerit.

Dạng từ của ozocérite

Đi với mạo từ: une ozocérite · l'ozocérite

Số nhiềuozocérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ozocerite

Câu hỏi thường gặp

ozocérite nghĩa là gì?

ozocérite (danh từ) nghĩa là Ozokerit.

ozocérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ozocérite (giọng Pháp chuẩn): /o.zɔ.se.ʁit/.

ozocérite là giống đực hay giống cái?

ozocérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.