ozocérite
danh từ giống cái (f)
/o.zɔ.se.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
ozocérite nghĩa là Ozokerit.
Nghĩa của ozocérite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Ozokerit.
Dạng từ của ozocérite
Đi với mạo từ: une ozocérite · l'ozocérite
| Số nhiều | ozocérites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ozocerite
Câu hỏi thường gặp
ozocérite nghĩa là gì?
ozocérite (danh từ) nghĩa là Ozokerit.
ozocérite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ozocérite (giọng Pháp chuẩn): /o.zɔ.se.ʁit/.
ozocérite là giống đực hay giống cái?
ozocérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).