TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxyure

danh từ giống đực (m)
/ɔk.sjyʁ/ giọng máy của trình duyệt

oxyure nghĩa là giun kim.

Nghĩa của oxyure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun kim.

Dạng từ của oxyure

Đi với mạo từ: un oxyure · l'oxyure

Số nhiềuoxyures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinworm

Câu hỏi thường gặp

oxyure nghĩa là gì?

oxyure (danh từ) nghĩa là giun kim.

oxyure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxyure (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.sjyʁ/.

oxyure là giống đực hay giống cái?

oxyure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.