TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxymoron

danh từ giống đực (m)
/ɔk.si.mɔ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oxymoron nghĩa là phép nghịch dụ.

Nghĩa của oxymoron

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Phép nghịch dụ.

Dạng từ của oxymoron

Đi với mạo từ: un oxymoron · l'oxymoron

Câu hỏi thường gặp

oxymoron nghĩa là gì?

oxymoron (danh từ) nghĩa là phép nghịch dụ.

oxymoron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxymoron (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.mɔ.ʁɔ̃/.

oxymoron là giống đực hay giống cái?

oxymoron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.