TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxyhémoglobine

danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.e.mɔ.ɡlɔ.bin/ giọng máy của trình duyệt

oxyhémoglobine nghĩa là Oxihemoglobin.

Nghĩa của oxyhémoglobine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Oxihemoglobin.

Dạng từ của oxyhémoglobine

Đi với mạo từ: une oxyhémoglobine · l'oxyhémoglobine

Số nhiềuoxyhémoglobines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxyhemoglobin

Câu hỏi thường gặp

oxyhémoglobine nghĩa là gì?

oxyhémoglobine (danh từ) nghĩa là Oxihemoglobin.

oxyhémoglobine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxyhémoglobine (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.e.mɔ.ɡlɔ.bin/.

oxyhémoglobine là giống đực hay giống cái?

oxyhémoglobine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.