TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxygéné

/ɔk.si.ʒe.ne/ giọng máy của trình duyệt

oxygéné nghĩa là có oxi.

Nghĩa của oxygéné

Tính từ

  1. Có oxi.
    • Les composés oxygénés de l'azotenhững hợp chất có oxi của nitơ
  2. Xử lý bằng hiđro peoxit.
    • Cheveux oxygénéstóc chải hiđro peoxit (cho mất màu)

Dạng từ của oxygéné

Số nhiềuoxygénés
Giống cáioxygénée
Giống cái số nhiềuoxygénées

Cụm từ, thành ngữ với oxygéné

  • eau oxygénée — hiđro peoxit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oxygenated; bleached (with peroxide)

Câu hỏi thường gặp

oxygéné nghĩa là gì?

oxygéné (tính từ) nghĩa là có oxi.

oxygéné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxygéné (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.ʒe.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.