TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxygénothérapie

danh từ giống cái (f)
/ɔksiʒenoteʁapi/ giọng máy của trình duyệt

oxygénothérapie nghĩa là liệu pháp oxi.

Nghĩa của oxygénothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Liệu pháp oxi.

Dạng từ của oxygénothérapie

Đi với mạo từ: une oxygénothérapie · l'oxygénothérapie

Số nhiềuoxygénothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxygenotherapy

Câu hỏi thường gặp

oxygénothérapie nghĩa là gì?

oxygénothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp oxi.

oxygénothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxygénothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ɔksiʒenoteʁapi/.

oxygénothérapie là giống đực hay giống cái?

oxygénothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.