TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxycoupage

danh từ giống đực (m)
/ɔksikupaʒ/ giọng máy của trình duyệt

oxycoupage nghĩa là sự cắt xì.

Nghĩa của oxycoupage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự cắt xì.

Dạng từ của oxycoupage

Đi với mạo từ: un oxycoupage · l'oxycoupage

Số nhiềuoxycoupages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxy-fuel cutting

Câu hỏi thường gặp

oxycoupage nghĩa là gì?

oxycoupage (danh từ) nghĩa là sự cắt xì.

oxycoupage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxycoupage (giọng Pháp chuẩn): /ɔksikupaʒ/.

oxycoupage là giống đực hay giống cái?

oxycoupage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.