TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxydable

/ɔk.si.dabl/ giọng máy của trình duyệt

oxydable nghĩa là oxi hóa được.

Nghĩa của oxydable

Tính từ

  1. Hóa học Oxi hóa được.

Dạng từ của oxydable

Số nhiềuoxydables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oxidizable; liable to rust

Câu hỏi thường gặp

oxydable nghĩa là gì?

oxydable (tính từ) nghĩa là oxi hóa được.

oxydable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxydable (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.