TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxycarbonisme

danh từ giống đực (m)
/ɔk.si.kaʁ.bɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

oxycarbonisme nghĩa là Sự ngộ độc cacbon oxit.

Nghĩa của oxycarbonisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự ngộ độc cacbon oxit.

Dạng từ của oxycarbonisme

Đi với mạo từ: un oxycarbonisme · l'oxycarbonisme

Số nhiềuoxycarbonismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxycarbonism

Câu hỏi thường gặp

oxycarbonisme nghĩa là gì?

oxycarbonisme (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc cacbon oxit.

oxycarbonisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxycarbonisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.kaʁ.bɔ.nism/.

oxycarbonisme là giống đực hay giống cái?

oxycarbonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.