oxycarbonisme
danh từ giống đực (m)
/ɔk.si.kaʁ.bɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt
oxycarbonisme nghĩa là Sự ngộ độc cacbon oxit.
Nghĩa của oxycarbonisme
Danh từ · giống đực
- Y học Sự ngộ độc cacbon oxit.
Dạng từ của oxycarbonisme
Đi với mạo từ: un oxycarbonisme · l'oxycarbonisme
| Số nhiều | oxycarbonismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxycarbonism
Câu hỏi thường gặp
oxycarbonisme nghĩa là gì?
oxycarbonisme (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc cacbon oxit.
oxycarbonisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxycarbonisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.kaʁ.bɔ.nism/.
oxycarbonisme là giống đực hay giống cái?
oxycarbonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).