TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxonium

danh từ giống đực (m)
/ɔk.sɔ.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

oxonium nghĩa là Oxoni.

Nghĩa của oxonium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Oxoni.

Dạng từ của oxonium

Đi với mạo từ: un oxonium · l'oxonium

Số nhiềuoxoniums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxonium

Câu hỏi thường gặp

oxonium nghĩa là gì?

oxonium (danh từ) nghĩa là Oxoni.

oxonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxonium (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.sɔ.njɔm/.

oxonium là giống đực hay giống cái?

oxonium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.