TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovovivipare

/ɔ.vo.vi.vi.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

ovovivipare nghĩa là đẻ trứng thai.

Nghĩa của ovovivipare

Tính từ

  1. Động vật học Đẻ trứng thai.

Danh từ

  1. Động vật đẻ trứng thai.

Dạng từ của ovovivipare

Số nhiềuovovivipares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ovoviparous

Câu hỏi thường gặp

ovovivipare nghĩa là gì?

ovovivipare (tính từ, danh từ) nghĩa là đẻ trứng thai.

ovovivipare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovovivipare (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vo.vi.vi.paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.