TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovotide

danh từ giống đực (m)
/ɔ.vɔ.tid/ giọng máy của trình duyệt

ovotide nghĩa là noãn chín.

Nghĩa của ovotide

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Noãn chín.

Dạng từ của ovotide

Đi với mạo từ: un ovotide · l'ovotide

Số nhiềuovotides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ootid

Câu hỏi thường gặp

ovotide nghĩa là gì?

ovotide (danh từ) nghĩa là noãn chín.

ovotide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovotide (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vɔ.tid/.

ovotide là giống đực hay giống cái?

ovotide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.