ovotide
danh từ giống đực (m)
/ɔ.vɔ.tid/ giọng máy của trình duyệt
ovotide nghĩa là noãn chín.
Nghĩa của ovotide
Danh từ · giống đực
- Động vật học Noãn chín.
Dạng từ của ovotide
Đi với mạo từ: un ovotide · l'ovotide
| Số nhiều | ovotides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ootid
Câu hỏi thường gặp
ovotide nghĩa là gì?
ovotide (danh từ) nghĩa là noãn chín.
ovotide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovotide (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vɔ.tid/.
ovotide là giống đực hay giống cái?
ovotide là danh từ giống đực (dùng với un, le).