ovogonie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.vɔ.ɡɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
ovogonie nghĩa là nguyên bào trứng.
Nghĩa của ovogonie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Nguyên bào trứng.
Dạng từ của ovogonie
Đi với mạo từ: une ovogonie · l'ovogonie
| Số nhiều | ovogonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovogonium, oogonium
Câu hỏi thường gặp
ovogonie nghĩa là gì?
ovogonie (danh từ) nghĩa là nguyên bào trứng.
ovogonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovogonie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vɔ.ɡɔ.ni/.
ovogonie là giống đực hay giống cái?
ovogonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).