TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outragé

giọng máy của trình duyệt

outragé nghĩa là bị lăng nhục.

Nghĩa của outragé

Tính từ

  1. Bị lăng nhục.
  2. Bị cưỡng dâm (phụ nữ).

Câu hỏi thường gặp

outragé nghĩa là gì?

outragé (tính từ) nghĩa là bị lăng nhục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.