TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ourlien

/uʁ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ourlien nghĩa là bệnh quai bị.

Nghĩa của ourlien

Tính từ

  1. Y học (thuộc) bệnh quai bị.
    • Orchite ourlienneviêm tinh hoàn do quai bị

Dạng từ của ourlien

Số nhiềuourliens
Giống cáiourlienne
Giống cái số nhiềuourliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parotitic

Câu hỏi thường gặp

ourlien nghĩa là gì?

ourlien (tính từ) nghĩa là bệnh quai bị.

ourlien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ourlien (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.