ourlien
/uʁ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
ourlien nghĩa là bệnh quai bị.
Nghĩa của ourlien
Tính từ
- Y học (thuộc) bệnh quai bị.
- Orchite ourlienneviêm tinh hoàn do quai bị
Dạng từ của ourlien
| Số nhiều | ourliens |
| Giống cái | ourlienne |
| Giống cái số nhiều | ourliennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parotitic
Câu hỏi thường gặp
ourlien nghĩa là gì?
ourlien (tính từ) nghĩa là bệnh quai bị.
ourlien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ourlien (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.ljɛ̃/.