TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ourlet

danh từ giống đực (m)
/uʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

ourlet nghĩa là đường viền, mép gập.

Nghĩa của ourlet

Danh từ · giống đực

  1. Đường viền.
  2. Kỹ thuật Mép gập.

Dạng từ của ourlet

Đi với mạo từ: un ourlet · l'ourlet

Số nhiềuourlets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hem; rim, helix

Câu hỏi thường gặp

ourlet nghĩa là gì?

ourlet (danh từ) nghĩa là đường viền, mép gập.

ourlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ourlet (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.lɛ/.

ourlet là giống đực hay giống cái?

ourlet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.