ourlet
danh từ giống đực (m)
/uʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
ourlet nghĩa là đường viền, mép gập.
Nghĩa của ourlet
Danh từ · giống đực
- Đường viền.
- Kỹ thuật Mép gập.
Dạng từ của ourlet
Đi với mạo từ: un ourlet · l'ourlet
| Số nhiều | ourlets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hem; rim, helix
Câu hỏi thường gặp
ourlet nghĩa là gì?
ourlet (danh từ) nghĩa là đường viền, mép gập.
ourlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ourlet (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.lɛ/.
ourlet là giống đực hay giống cái?
ourlet là danh từ giống đực (dùng với un, le).