TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oublie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/u.bli/ giọng máy của trình duyệt

oublie nghĩa là bánh quế.

Nghĩa của oublie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Bánh quế.

Dạng từ của oublie

Đi với mạo từ: une oublie · l'oublie

Số nhiềuoublies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oublie

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với oublie

  • Il oublie souvent de tenir sa promesse. Anh ấy hay quên giữ lời hứa.Tatoeba #133449
  • N'oublie pas d'apporter un parapluie. Bạn đừng quen mang ô.Tatoeba #135103
  • Tom oublie toujours l’anniversaire de Marie. Tom hay quên sinh nhật Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9089150
  • Tom n'oublie jamais de nourrir son chien. Tom không bao giờ quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9639034
  • N'oublie pas le ticket. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382038
  • N'oublie pas le billet. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427732
  • N'oublie pas de venir me chercher demain matin. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #654619
  • Tom n'oublie jamais rien. Tom không bao giờ quên gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6734286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wafer; host

Câu hỏi thường gặp

oublie nghĩa là gì?

oublie (danh từ) nghĩa là bánh quế.

oublie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oublie (giọng Pháp chuẩn): /u.bli/.

oublie là giống đực hay giống cái?

oublie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.