otolithe
danh từ giống cái (f)
/ɔ.tɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
otolithe nghĩa là đá tai, cá nạng.
Nghĩa của otolithe
Danh từ · giống cái
- Động vật học Đá tai.
- Động vật học Cá nạng.
Dạng từ của otolithe
Đi với mạo từ: une otolithe · l'otolithe
| Số nhiều | otolithes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ otolith
Câu hỏi thường gặp
otolithe nghĩa là gì?
otolithe (danh từ) nghĩa là đá tai, cá nạng.
otolithe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otolithe (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.lit/.
otolithe là giống đực hay giống cái?
otolithe là danh từ giống cái (dùng với une, la).