TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otolithe

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

otolithe nghĩa là đá tai, cá nạng.

Nghĩa của otolithe

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Đá tai.
  2. Động vật học Cá nạng.

Dạng từ của otolithe

Đi với mạo từ: une otolithe · l'otolithe

Số nhiềuotolithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otolith

Câu hỏi thường gặp

otolithe nghĩa là gì?

otolithe (danh từ) nghĩa là đá tai, cá nạng.

otolithe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otolithe (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.lit/.

otolithe là giống đực hay giống cái?

otolithe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.