TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otocyste

danh từ giống đực (m)
/ɔ.tɔ.sist/ giọng máy của trình duyệt

otocyste nghĩa là túi cáo.

Nghĩa của otocyste

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Túi cáo.

Dạng từ của otocyste

Đi với mạo từ: un otocyste · l'otocyste

Số nhiềuotocystes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otocyst

Câu hỏi thường gặp

otocyste nghĩa là gì?

otocyste (danh từ) nghĩa là túi cáo.

otocyste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otocyste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.sist/.

otocyste là giống đực hay giống cái?

otocyste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.