TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otocyon

danh từ giống đực (m)
/ɔ.tɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

otocyon nghĩa là chó cáo.

Nghĩa của otocyon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chó cáo.

Dạng từ của otocyon

Đi với mạo từ: un otocyon · l'otocyon

Số nhiềuotocyons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bat-eared fox

Câu hỏi thường gặp

otocyon nghĩa là gì?

otocyon (danh từ) nghĩa là chó cáo.

otocyon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otocyon (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.sjɔ̃/.

otocyon là giống đực hay giống cái?

otocyon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.