TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otologie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

otologie nghĩa là khoa tai, sách về khoa tai.

Nghĩa của otologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa tai.
  2. Sách về khoa tai.

Dạng từ của otologie

Đi với mạo từ: une otologie · l'otologie

Số nhiềuotologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otology (the branch of medicine that deals with the ear)

Câu hỏi thường gặp

otologie nghĩa là gì?

otologie (danh từ) nghĩa là khoa tai, sách về khoa tai.

otologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.lɔ.ʒi/.

otologie là giống đực hay giống cái?

otologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.