TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostracon

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ostracon nghĩa là phiếu vỏ sò.

Nghĩa của ostracon

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phiếu vỏ sò (ghi tên người mình đề nghị phát vãng).

Dạng từ của ostracon

Đi với mạo từ: un ostracon · l'ostracon

Số nhiềuostracons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ostracon

Câu hỏi thường gặp

ostracon nghĩa là gì?

ostracon (danh từ) nghĩa là phiếu vỏ sò.

ostracon là giống đực hay giống cái?

ostracon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.