TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostréiculture

danh từ giống cái (f)
/ɔs.tʁe.i.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

ostréiculture nghĩa là nghề nuôi hàu.

Nghĩa của ostréiculture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề nuôi hàu.

Dạng từ của ostréiculture

Đi với mạo từ: une ostréiculture · l'ostréiculture

Số nhiềuostréicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster farming

Câu hỏi thường gặp

ostréiculture nghĩa là gì?

ostréiculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi hàu.

ostréiculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostréiculture (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tʁe.i.kyl.tyʁ/.

ostréiculture là giống đực hay giống cái?

ostréiculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.