ostentatoire
/ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
ostentatoire nghĩa là phô trương.
Nghĩa của ostentatoire
Tính từ
- Phô trương.
- Attitude ostentatoirethái độ phô trương
Dạng từ của ostentatoire
| Số nhiều | ostentatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ostentatoire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ostentatious
Câu hỏi thường gặp
ostentatoire nghĩa là gì?
ostentatoire (tính từ) nghĩa là phô trương.
ostentatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostentatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/.