TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostentatoire

/ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ostentatoire nghĩa là phô trương.

Nghĩa của ostentatoire

Tính từ

  1. Phô trương.
    • Attitude ostentatoirethái độ phô trương

Dạng từ của ostentatoire

Số nhiềuostentatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ostentatoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ostentatious

Câu hỏi thường gặp

ostentatoire nghĩa là gì?

ostentatoire (tính từ) nghĩa là phô trương.

ostentatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostentatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.