ostiak
danh từ giống đực (m)
/ɔs.tjak/ giọng máy của trình duyệt
ostiak nghĩa là Tiếng O-xti-ac (ở đông Xi-bia, Sibérie).
Nghĩa của ostiak
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng O-xti-ac (ở đông Xi-bia, Sibérie).
Dạng từ của ostiak
Đi với mạo từ: un ostiak · l'ostiak
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ostyak (language)
Câu hỏi thường gặp
ostiak nghĩa là gì?
ostiak (danh từ) nghĩa là Tiếng O-xti-ac (ở đông Xi-bia, Sibérie).
ostiak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostiak (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tjak/.
ostiak là giống đực hay giống cái?
ostiak là danh từ giống đực (dùng với un, le).