TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéophone

danh từ giống đực (m)
/ɔs.te.ɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

ostéophone nghĩa là máy nghe qua xương.

Nghĩa của ostéophone

Danh từ · giống đực

  1. Máy nghe qua xương (của người điếc).

Dạng từ của ostéophone

Đi với mạo từ: un ostéophone · l'ostéophone

Số nhiềuostéophones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteophone

Câu hỏi thường gặp

ostéophone nghĩa là gì?

ostéophone (danh từ) nghĩa là máy nghe qua xương.

ostéophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéophone (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.fɔn/.

ostéophone là giống đực hay giống cái?

ostéophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.