TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéophyte

danh từ giống cái (f)
/ɔsteɔfit/ giọng máy của trình duyệt

ostéophyte nghĩa là gai xương.

Nghĩa của ostéophyte

Danh từ · giống cái

  1. Y học Gai xương.

Dạng từ của ostéophyte

Đi với mạo từ: une ostéophyte · l'ostéophyte

Số nhiềuostéophytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteophyte

Câu hỏi thường gặp

ostéophyte nghĩa là gì?

ostéophyte (danh từ) nghĩa là gai xương.

ostéophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéophyte (giọng Pháp chuẩn): /ɔsteɔfit/.

ostéophyte là giống đực hay giống cái?

ostéophyte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.