TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéopathie

danh từ giống cái (f)
/ɔs.te.ɔ.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

ostéopathie nghĩa là bệnh xương.

Nghĩa của ostéopathie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh xương.

Dạng từ của ostéopathie

Đi với mạo từ: une ostéopathie · l'ostéopathie

Số nhiềuostéopathies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteopathy

Câu hỏi thường gặp

ostéopathie nghĩa là gì?

ostéopathie (danh từ) nghĩa là bệnh xương.

ostéopathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéopathie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.pa.ti/.

ostéopathie là giống đực hay giống cái?

ostéopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.