TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéonécrose

danh từ giống cái (f)
/ɔsteɔnekʁoz/ giọng máy của trình duyệt

ostéonécrose nghĩa là chứng chết hoại xương.

Nghĩa của ostéonécrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng chết hoại xương.

Dạng từ của ostéonécrose

Đi với mạo từ: une ostéonécrose · l'ostéonécrose

Số nhiềuostéonécroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteonecrosis

Câu hỏi thường gặp

ostéonécrose nghĩa là gì?

ostéonécrose (danh từ) nghĩa là chứng chết hoại xương.

ostéonécrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéonécrose (giọng Pháp chuẩn): /ɔsteɔnekʁoz/.

ostéonécrose là giống đực hay giống cái?

ostéonécrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.