ostéologique
/ɔs.te.ɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
ostéologique nghĩa là Xem ostéologie.
Nghĩa của ostéologique
Tính từ
- xem ostéologie — Khoa xương, cốt học.
Dạng từ của ostéologique
| Số nhiều | ostéologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ osteological
Câu hỏi thường gặp
ostéologique nghĩa là gì?
ostéologique (tính từ) nghĩa là Xem ostéologie.
ostéologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostéologique (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.lɔ.ʒik/.