TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéolyse

danh từ giống cái (f)
/ɔsteoliz/ giọng máy của trình duyệt

ostéolyse nghĩa là sự tiêu xương.

Nghĩa của ostéolyse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tiêu xương.

Dạng từ của ostéolyse

Đi với mạo từ: une ostéolyse · l'ostéolyse

Số nhiềuostéolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteolysis

Câu hỏi thường gặp

ostéolyse nghĩa là gì?

ostéolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu xương.

ostéolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéolyse (giọng Pháp chuẩn): /ɔsteoliz/.

ostéolyse là giống đực hay giống cái?

ostéolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.