TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéologie

danh từ giống cái (f)
/ɔs.te.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ostéologie nghĩa là khoa xương, cốt học.

Nghĩa của ostéologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa xương, cốt học.

Dạng từ của ostéologie

Đi với mạo từ: une ostéologie · l'ostéologie

Số nhiềuostéologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteology

Câu hỏi thường gặp

ostéologie nghĩa là gì?

ostéologie (danh từ) nghĩa là khoa xương, cốt học.

ostéologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.lɔ.ʒi/.

ostéologie là giống đực hay giống cái?

ostéologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.