TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéolithe

danh từ giống đực (m)
/ɔs.te.ɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

ostéolithe nghĩa là xương hóa đá.

Nghĩa của ostéolithe

Danh từ · giống đực

  1. Xương hóa đá.

Dạng từ của ostéolithe

Đi với mạo từ: un ostéolithe · l'ostéolithe

Số nhiềuostéolithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteolith

Câu hỏi thường gặp

ostéolithe nghĩa là gì?

ostéolithe (danh từ) nghĩa là xương hóa đá.

ostéolithe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéolithe (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.lit/.

ostéolithe là giống đực hay giống cái?

ostéolithe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.