TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéogénique

/ɔs.te.ɔ.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt

ostéogénique nghĩa là Xem ostéogenèse.

Nghĩa của ostéogénique

Tính từ

  1. xem ostéogenèse — Khoa tạo xương.

Dạng từ của ostéogénique

Số nhiềuostéogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ osteogenic

Câu hỏi thường gặp

ostéogénique nghĩa là gì?

ostéogénique (tính từ) nghĩa là Xem ostéogenèse.

ostéogénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéogénique (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.ʒe.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.