ostéogénique
/ɔs.te.ɔ.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt
ostéogénique nghĩa là Xem ostéogenèse.
Nghĩa của ostéogénique
Tính từ
- xem ostéogenèse — Khoa tạo xương.
Dạng từ của ostéogénique
| Số nhiều | ostéogéniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ osteogenic
Câu hỏi thường gặp
ostéogénique nghĩa là gì?
ostéogénique (tính từ) nghĩa là Xem ostéogenèse.
ostéogénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostéogénique (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.ʒe.nik/.