TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéoblaste

danh từ giống đực (m)
/ɔs.te.ɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt

ostéoblaste nghĩa là tế bào tạo xương, nguyên bào xương.

Nghĩa của ostéoblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tế bào tạo xương, nguyên bào xương.

Dạng từ của ostéoblaste

Đi với mạo từ: un ostéoblaste · l'ostéoblaste

Số nhiềuostéoblastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteoblast

Câu hỏi thường gặp

ostéoblaste nghĩa là gì?

ostéoblaste (danh từ) nghĩa là tế bào tạo xương, nguyên bào xương.

ostéoblaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéoblaste (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.blast/.

ostéoblaste là giống đực hay giống cái?

ostéoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.