ostéoblaste
ostéoblaste nghĩa là tế bào tạo xương, nguyên bào xương.
Nghĩa của ostéoblaste
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Tế bào tạo xương, nguyên bào xương.
Dạng từ của ostéoblaste
Đi với mạo từ: un ostéoblaste · l'ostéoblaste
| Số nhiều | ostéoblastes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osteoblast
Câu hỏi thường gặp
ostéoblaste nghĩa là gì?
ostéoblaste (danh từ) nghĩa là tế bào tạo xương, nguyên bào xương.
ostéoblaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostéoblaste (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.blast/.
ostéoblaste là giống đực hay giống cái?
ostéoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).