TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéite

danh từ giống cái (f)
/ɔsteit/ giọng máy của trình duyệt

ostéite nghĩa là viêm xương.

Nghĩa của ostéite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm xương.

Dạng từ của ostéite

Đi với mạo từ: une ostéite · l'ostéite

Số nhiềuostéites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteitis

Câu hỏi thường gặp

ostéite nghĩa là gì?

ostéite (danh từ) nghĩa là viêm xương.

ostéite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéite (giọng Pháp chuẩn): /ɔsteit/.

ostéite là giống đực hay giống cái?

ostéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.