TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéoclaste

danh từ giống đực (m)
/ɔs.te.ɔ.klast/ giọng máy của trình duyệt

ostéoclaste nghĩa là tế bào hủy xương.

Nghĩa của ostéoclaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tế bào hủy xương.

Dạng từ của ostéoclaste

Đi với mạo từ: un ostéoclaste · l'ostéoclaste

Số nhiềuostéoclastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osteoclast

Câu hỏi thường gặp

ostéoclaste nghĩa là gì?

ostéoclaste (danh từ) nghĩa là tế bào hủy xương.

ostéoclaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostéoclaste (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ɔ.klast/.

ostéoclaste là giống đực hay giống cái?

ostéoclaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.