TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostéalgique

giọng máy của trình duyệt

ostéalgique nghĩa là đau xương.

Nghĩa của ostéalgique

Tính từ

  1. Y học Đau xương.

Dạng từ của ostéalgique

Số nhiềuostéalgiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ostealgic

Câu hỏi thường gặp

ostéalgique nghĩa là gì?

ostéalgique (tính từ) nghĩa là đau xương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.