TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osmomètre

danh từ giống đực (m)
/ɔs.mɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

osmomètre nghĩa là thẩm thấu kế.

Nghĩa của osmomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Thẩm thấu kế.

Dạng từ của osmomètre

Đi với mạo từ: un osmomètre · l'osmomètre

Số nhiềuosmomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osmometer

Câu hỏi thường gặp

osmomètre nghĩa là gì?

osmomètre (danh từ) nghĩa là thẩm thấu kế.

osmomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmomètre (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.mɔ.mɛtʁ/.

osmomètre là giống đực hay giống cái?

osmomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.