TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osmonde

danh từ giống cái (f)
/ɔs.mɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

osmonde nghĩa là cây rau vi.

Nghĩa của osmonde

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây rau vi (dương xỉ).

Dạng từ của osmonde

Đi với mạo từ: une osmonde · l'osmonde

Số nhiềuosmondes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osmunda

Câu hỏi thường gặp

osmonde nghĩa là gì?

osmonde (danh từ) nghĩa là cây rau vi.

osmonde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmonde (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.mɔ̃d/.

osmonde là giống đực hay giống cái?

osmonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.