TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osmium

danh từ giống đực (m)
/ɔs.mjɔm/ giọng máy của trình duyệt

osmium nghĩa là ôtxmi.

Nghĩa của osmium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Ôtxmi.

Dạng từ của osmium

Đi với mạo từ: un osmium · l'osmium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osmium

Câu hỏi thường gặp

osmium nghĩa là gì?

osmium (danh từ) nghĩa là ôtxmi.

osmium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmium (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.mjɔm/.

osmium là giống đực hay giống cái?

osmium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.