TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osmique

/ɔs.mik/ giọng máy của trình duyệt

osmique nghĩa là axit ôtxmic.

Nghĩa của osmique

Tính từ

  1. Hóa học Axit ôtxmic.

Dạng từ của osmique

Số nhiềuosmiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ osmic

Câu hỏi thường gặp

osmique nghĩa là gì?

osmique (tính từ) nghĩa là axit ôtxmic.

osmique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmique (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.