osier
danh từ giống đực (m)
/o.zje/ giọng máy của trình duyệt
osier nghĩa là liễu giỏ.
Nghĩa của osier
Danh từ · giống đực
- Liễu giỏ (cây, cành).
- Plantation d'osierđất trồng liễu giỏ
- Fauteuil en osierghế bành bằng liễu giỏ
Dạng từ của osier
Đi với mạo từ: un osier · l'osier
| Số nhiều | osiers |
Họ từ của osier
Cụm từ, thành ngữ với osier
- être franc comme l'osier — rất thẳng thắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osier (tree); wicker; willow
Câu hỏi thường gặp
osier nghĩa là gì?
osier (danh từ) nghĩa là liễu giỏ.
osier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osier (giọng Pháp chuẩn): /o.zje/.
osier là giống đực hay giống cái?
osier là danh từ giống đực (dùng với un, le).