TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osier

danh từ giống đực (m)
/o.zje/ giọng máy của trình duyệt

osier nghĩa là liễu giỏ.

Nghĩa của osier

Danh từ · giống đực

  1. Liễu giỏ (cây, cành).
    • Plantation d'osierđất trồng liễu giỏ
    • Fauteuil en osierghế bành bằng liễu giỏ

Dạng từ của osier

Đi với mạo từ: un osier · l'osier

Số nhiềuosiers

Họ từ của osier

Cụm từ, thành ngữ với osier

  • être franc comme l'osier — rất thẳng thắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osier (tree); wicker; willow

Câu hỏi thường gặp

osier nghĩa là gì?

osier (danh từ) nghĩa là liễu giỏ.

osier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osier (giọng Pháp chuẩn): /o.zje/.

osier là giống đực hay giống cái?

osier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.