TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oseraie

danh từ giống cái (f)
/oz.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

oseraie nghĩa là đất trồng liễu giỏ.

Nghĩa của oseraie

Danh từ · giống cái

  1. Đất trồng liễu giỏ.

Dạng từ của oseraie

Đi với mạo từ: une oseraie · l'oseraie

Số nhiềuoseraies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ willow orchard

Câu hỏi thường gặp

oseraie nghĩa là gì?

oseraie (danh từ) nghĩa là đất trồng liễu giỏ.

oseraie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oseraie (giọng Pháp chuẩn): /oz.ʁɛ/.

oseraie là giống đực hay giống cái?

oseraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.