osmiridium
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
osmiridium nghĩa là ôtxmiriđi.
Nghĩa của osmiridium
Danh từ · giống đực
- Khoáng vật học Ôtxmiriđi.
Dạng từ của osmiridium
Đi với mạo từ: un osmiridium · l'osmiridium
| Số nhiều | osmiridiums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ osmiridium
Câu hỏi thường gặp
osmiridium nghĩa là gì?
osmiridium (danh từ) nghĩa là ôtxmiriđi.
osmiridium là giống đực hay giống cái?
osmiridium là danh từ giống đực (dùng với un, le).