orvale
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.val/ giọng máy của trình duyệt
orvale nghĩa là hoa xôn.
Nghĩa của orvale
Danh từ · giống cái
- Hoa xôn (cây, hoa).
Dạng từ của orvale
Đi với mạo từ: une orvale · l'orvale
| Số nhiều | orvales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clary; clary sage
Câu hỏi thường gặp
orvale nghĩa là gì?
orvale (danh từ) nghĩa là hoa xôn.
orvale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orvale (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.val/.
orvale là giống đực hay giống cái?
orvale là danh từ giống cái (dùng với une, la).