TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ortolan

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.tɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ortolan nghĩa là chim sẻ vườn.

Nghĩa của ortolan

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sẻ vườn.

Dạng từ của ortolan

Đi với mạo từ: un ortolan · l'ortolan

Số nhiềuortolans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ortolan bunting

Câu hỏi thường gặp

ortolan nghĩa là gì?

ortolan (danh từ) nghĩa là chim sẻ vườn.

ortolan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ortolan (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.lɑ̃/.

ortolan là giống đực hay giống cái?

ortolan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.